xuềnh xoàng

xuềnh xoàng

Một chiếc bàn xuềnh xoàng được đặt trong góc phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giản dị, không cầu kỳ, không tỉ mỉ: "xuềnh xoàng" mô tả cách thức, phong cách hoặc thái độ sống đơn giản, không chú trọng đến chi tiết, hình thức hoặc sự sang trọng.
    • Sơ sài, qua loa: Dùng để chỉ sự thiếu chăm chút, làm việc một cách đại khái, không đầu công sức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy ăn mặc rất xuềnh xoàng, chẳng bao giờ son phấn. ( ấy mặc đồ giản dị, không cầu kỳ.)
    • Cách làm việc của anh ta quá xuềnh xoàng, không kế hoạch rõ ràng. (Anh ta làm việc qua loa, thiếu chỉn chu.)
    • Bữa tiệc được tổ chức xuềnh xoàng, chỉ vài món ăn đơn giản. (Bữa tiệc không hoành tráng, chỉ ít đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính xuềnh xoàng": bản tính thích sự giản dị, không câu nệ.
    • Tính xuềnh xoàng của ông ấy khiến ai cũng quý mến. (Bản tính giản dị của ông làm người khác yêu thích.)
  • "sống xuềnh xoàng": lối sống không quan tâm đến hình thức.
    • Họ sống xuềnh xoàng trong một căn nhà nhỏ. (Họ sống đơn giản, không xa hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xềnh xoàng (tính từ): dạng biến thể tương tự, mang nghĩa giản dị, sơ sài.
    • Cách trang trí nhà cửa xềnh xoàng quá. (Cách trang trí nhà rất đơn giản.)
  • Xuề xoà (tính từ): gần nghĩa, chỉ sự dễ dãi, không kén chọn.
    • Anh ấy tính tình xuề xoà, chẳng bao giờ để bụng. (Anh ấy dễ dãi, không hay câu nệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giản dị: đơn giản, không phức tạp.
  • Qua loa: làm việc một cách sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • Đại khái: không chi tiết, tổng quát.
Từ trái nghĩa
  • Cầu kỳ: chú trọng nhiều đến chi tiết, hình thức.
  • Tỉ mỉ: cẩn thận, kỹ lưỡng từng chút.
Thành ngữ liên quan
  • Xuềnh xoàng nhưng ấm cúng: giản dị nhưng mang lại cảm giác thoải mái.
    • Căn nhà xuềnh xoàng nhưng ấm cúng, đầy tiếng cười. (Nhà đơn giản nhưng hạnh phúc.)